|
|
Xin trân trọng
giới thiệu tới quư khách hàng báo giá một số loại mặt hàng
điện lạnh, nếu quư
khách có nhu cầu mua bán, tư vấn xin liên hệ trực tiếp tới trung tâm dịch
vụ, chúng tôi luôn mong muốn nhận được sự quan tâm của quư khách !
(Cập nhật ngày 17 tháng
01 năm 2006)
TỦ LẠNH
HĂNG SANYO
|
STT |
NHĂN HIỆU |
MÔ TẢ |
ĐƠN GIÁ
(đồng VN) |
|
1 |
Sanyo 5CR |
50 L, đông tuyết (trắng, hồng, xanh) |
1.800.000 |
|
2 |
Sanyo 9CR |
90 L, đông tuyết (trắng, hồng, xanh) |
2.100.000 |
|
3 |
Sanyo 11CD |
110 L, đông tuyết, chân rời |
2.600.000 |
|
4 |
Sanyo 11CN |
110 L, quạt gió, chân liền |
3.200.000 |
|
5 |
Sanyo 14CD |
140 L, đông tuyết, chân rời |
2.990.000 |
|
6 |
Sanyo 13CN |
130 L, quạt gió, chân liền |
3.450.000 |
|
7 |
Sanyo 15CN |
150 L, quạt gió, chân liền |
3.700.000 |
|
8 |
Sanyo 18CN |
180 L, quạt gió, chân rời |
4.200.000 |
|
9 |
Sanyo 21CN |
210 L, quạt gió |
4.850.000 |
|
10 |
Sanyo 28CN |
280 L, quạt gió |
6.350.000 |
|
11 |
Sanyo 33CN |
330 L, quạt gió |
7.200.000 |
***
MÁY GIẶT
HĂNG SANYO
|
STT |
NHĂN HIỆU |
MÔ TẢ |
ĐƠN GIÁ
(đồng VN) |
|
1 |
Sanyo 75 S1T |
4.5 kg, lồng nhựa (trắng, xanh) |
2.500.000 |
|
2 |
Sanyo 80 S1T |
5 kg, lồng inox, nắp nhựa |
3.100.000 |
|
3 |
Sanyo 90 S1T |
6 kg, lồng inox (xanh ngọc, trắng) |
3.300.000 |
|
4 |
Sanyo F82AT |
5.5 kg, lồng inox, nắp mica |
3.500.000 |
|
5 |
Sanyo F92AT (H, G, S) |
6.5 kg, lồng đứng inox (trắng, xanh) |
3.800.000 |
|
6 |
Sanyo F950T (H, G, N, S) |
6.5 kg, lồng nghiêng inox (trắng, xanh) |
4.300.000 |
|
7 |
Sanyo U950T (H, N, G, S) |
6.5 kg, lồng nghiêng inox siêu âm (T, X) |
4.700.000 |
|
8 |
Sanyo 105S1T (H, N) |
7.5 kg, lồng đứng, sấy khô |
4.800.000 |
|
9 |
Sanyo F115 (H, N, S) |
8.5 kg, lồng đứng, chế độ vắt khô |
5.350.000 |
|
10 |
Sanyo U1100 (H, N, S) |
8.5 kg, lồng nghiêng inox |
5.550.000 |
Lưu ư:
-
Báo giá trên đă bao gồm VAT 10% + phí vận chuyển tới tận nhà khách hàng (trong
nội thành Hà nội),
-
Bảo hành 2 năm cho tất cả các sản phẩm.
-
Thanh toán ngay sau khi giao hàng.
***
MÁY ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ
HĂNG PANASONIC
|
STT |
NHĂN HIỆU |
ĐƠN
GIÁ
(USD) |
|
Loại một chiều |
|
1 |
CU/CS – C9CKH (tái tạo ôxy) |
590 |
|
2 |
CU/CS – C12CKH (tái tạo ôxy) |
705 |
|
3 |
CU/CS – C9DKH / C9CKH |
490 |
|
4 |
CU/CS – C12DKH / C12CKH |
595 |
|
5 |
| |